Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
small fortune


noun
a large sum of money (Freq. 1)
- he made a small fortune in the commodities market
Hypernyms:
large indefinite quantity, large indefinite amount


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.